THIẾT BỊ LÀM MỀM NƯỚC USTOPWATER – MODEL US-UA1

30.500.000 

Chức năng chính:

  • Loại bỏ ion Canxi (Ca²⁺)Magie (Mg²⁺)
  • Giảm độ cứng của nước
  • Ngăn ngừa đóng cặn đá vôi trong đường ống, sen vòi
  • Bảo vệ thiết bị sử dụng nước: bình nóng lạnh, máy lọc nước, máy bơm nhiệt heat pump…

THIẾT BỊ LÀM MỀM NƯỚC USTOPWATER

Mã sản phẩm: US-UA1

Điện áp nguồn AC 100 – 240V
Công suất 18 W
Độ ẩm môi trường < 90%
Nhiệt độ môi trường làm việc 5°C – 40°C
Nguồn nước đầu vào Nước máy đô thị, nước giếng
Áp lực nước làm việc 0.15 – 0.45 MPa
Nhiệt độ nước đầu vào 5°C – 38°C
Cấp bảo vệ điện Class II
Lưu lượng xử lý 1.8 m³/giờ
Lượng muối hoàn nguyên 1.68 kg/lần
Tổng lượng nước xử lý 13,000 m³
Chu kỳ hoàn nguyên Tùy theo chất lượng nước
Kích thước thiết bị 508 Cao × 270 Rộng × 475 Dài (mm)

Hình thức bảo hành: Bảo hành điện tử

  • THÔNG TIN CHI TIẾT

Model: US-UA1

1.1 Chức năng chính:

  • Loại bỏ ion Canxi (Ca²⁺)Magie (Mg²⁺)
  • Giảm độ cứng của nước
  • Ngăn ngừa đóng cặn đá vôi trong đường ống, sen vòi
  • Bảo vệ thiết bị sử dụng nước: bình nóng lạnh, máy lọc nước, máy bơm nhiệt heat pump…

Ứng dụng: Làm mềm nước tự động

  • Gắn trong hệ thống lọc tổng nước sinh hoạt gia đình, nhà hàng, khách sạn..
  • Lắp trước thiết bị nước: bình nóng lạnh, máy lọc nước, máy bơm nhiệt heat pump…

1.2 Cấu tạo sản phẩm

Thiết bị làm mềm nước USTopwater, model US-UA1 gồm các bộ phận chính:

  1. Van điều khiển tự động
  2. Cột lọc chứa vật liệu làm mềm Dupont USA
  3. Thùng chứa muối hoàn nguyên
  4. Hệ thống ống cấp, xả nước
  5. Hệ thống computer bảng mạch điều khiển
  6. Bộ đổi nguồn 24V

1.3 Đặc điểm nổi bật thiết bị làm mềm USTOPWATER, MODEL: US-UA1

Tự động hoàn nguyên hoàn toàn

Thiết bị có thể:

  • Tự động rửa ngược
  • Tự động tái sinh vật liệu
  • Tự động quay lại chế độ lọc

Bảng điều khiển thông minh

Cho phép:

  • Cài đặt thời gian hoàn nguyên
  • Theo dõi trạng thái hoạt động
  • Hiển thị thông số hệ thống

Tiết kiệm muối và nước

Thuật toán điều khiển giúp:

  • Tối ưu lượng muối hoàn nguyên
  • Công nghệ Dual Tank (Cột lọc kép) tăng thời gian tiếp xúc hạt giúp tăng hiệu suất làm mềm, giảm lượng muối tiêu hao
  • Giảm lượng nước sục rửa và xả thải
  • Tiết kiệm chi phí vận hành

1.4 Nguyên lý hoạt động

1.4.1 Nước cứng là gì?

Nước cứng là nước chứa nhiều ion Canxi (Ca²⁺)Magie (Mg²⁺).
Hai ion này gây ra:

  • Đóng cặn đá vôi trong ấm đun, bình nóng lạnh, máy giặt
  • Giảm hiệu quả xà phòng
  • Làm tắc đường ống và thiết bị

Để xử lý nước cứng trong sinh hoạt, công nghiệp thường dùng hạt nhựa trao đổi ion (cation resin).

1.4.2 Cấu tạo của hạt nhựa trao đổi ion

1. Hạt nhựa trao đổi ion có đặc điểm:

  • Dạng hạt polymer hình cầu (0.3 – 1.2 mm)
  • Vật liệu phổ biến: polystyrene sulfonate
  • Trên bề mặt có nhóm chức sulfonate (-SO₃⁻)

Nhóm chức này mang điện tích âm nên có thể giữ và trao đổi các ion dương (cation).

Trong bộ làm mềm nước, hạt nhựa thường được nạp ion Natri (Na⁺) trước khi sử dụng.

  1. Nguyên lý trao đổi ion (Ion Exchange)

Khi nước cứng đi qua lớp hạt nhựa:

  • Hạt nhựa giữ Ca²⁺ và Mg²⁺
  • Đồng thời nhả Na⁺ ra nước

Phản ứng hóa học:

Đối với Ca²⁺

Đối với Mg²⁺

Trong đó:

  • R = khung polymer của hạt nhựa
  • Na⁺ = ion natri trên nhựa
  • Ca²⁺ / Mg²⁺ = ion gây cứng trong nước

Kết quả:

Trước xử lý Sau xử lý
Ca²⁺ Na⁺
Mg²⁺ Na⁺
Nước cứng Nước mềm

Độ cứng được loại bỏ nhưng tổng TDS gần như không giảm.

1.4.3. Khi nào hạt nhựa bị bão hòa?

Sau một thời gian hoạt động:

  • Hầu hết vị trí trên hạt nhựa bị Ca²⁺ và Mg²⁺ chiếm
  • Nhựa không còn Na⁺ để trao đổi

Khi đó:

  • Độ cứng bắt đầu lọt qua
  • Cần tiến hành hoàn nguyên (regeneration).

1.4.4. Quá trình hoàn nguyên bằng muối (NaCl)

Dùng dung dịch muối NaCl 8–10% để tái sinh nhựa.

Phản ứng hoàn nguyên:

Kết quả:

  • Ca²⁺ và Mg²⁺ bị đẩy ra ngoài
  • Nhựa được nạp lại Na⁺
  • Hạt nhựa hoạt động lại như ban đầu

1.4.5. Chu trình hoạt động của bộ làm mềm

Một bộ làm mềm nước tiêu chuẩn có 4 giai đoạn:

1️⃣ Service (Lọc mềm)
Nước đi qua lớp nhựa → loại Ca²⁺ Mg²⁺

2️⃣ Backwash (Rửa ngược)
Đảo lớp nhựa → loại cặn

3️⃣ Brine draw (Hút nước muối)
Dung dịch muối tái sinh nhựa

4️⃣ Rinse (Rửa sạch)
Xả muối dư → đưa vào vận hành

Chu trình này thường diễn ra 2–7 ngày/lần tùy độ cứng nước.

 

  • HẠT TRAO ĐỔI ION DUPONT – HOA KỲ

  1. Vì sao hạt nhựa trao đổi ion DuPont USA được đánh giá tốt hơn hạt nhựa thông thường?

    Trong các hệ thống làm mềm nước, đặc biệt là hệ thống sinh hoạt và công nghiệp, hạt nhựa trao đổi ion của DuPont USA được đánh giá cao hơn nhiều loại resin phổ thông từ các nhà sản xuất giá rẻ. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở công nghệ polymer, độ đồng đều hạt, và độ bền hóa học.

    1. Độ đồng đều hạt (Uniform Particle Size)

    Nhựa DuPont USA được sản xuất theo công nghệ UPS – Uniform Particle Size.

    Tiêu chí Nhựa DuPont      Nhựa phổ thông
    Kích thước hạt Rất đồng đều      Hạt to nhỏ lẫn lộn
    Phân bố kích thước 0.6–0.8 mm       0.3–1.2 mm
    Hiệu quả trao đổi   Cao      Trung bình

    Lợi ích:

    • Dòng nước đi qua phân bố đều
    • Ít tạo dòng chảy tắt hơn (channeling)
    • Trao đổi ion hiệu quả hơn
    1. Hiệu suất trao đổi ion cao hơn

    Hiệu suất trao đổi ion (exchange capacity) của hạt nhựa DuPont thường:

    • 1.9 – 2.2 eq/L

    Trong khi nhiều resin phổ thông:

    • 1.4 – 1.5 eq/L

    Điều này nghĩa là:

    • 1 lít nhựa DuPont xử lý được hàm lượng độ cứng cao hơn
    • Chu kỳ hoàn nguyên dài hơn

    Ví dụ (Tùy từng điều kiện độ cứng):

    Loại nhựa Chu kỳ hoàn nguyên
    DuPont 3–5 ngày
    Resin thường 1–3 ngày
    1. Cấu trúc polymer bền hơn

    Nhựa DuPont dùng polymer tinh khiết chất lượng cao:

    Polystyrene cross-linked với divinylbenzene (DVB)
    với tỷ lệ crosslink cao và kiểm soát tốt.

    Điều này giúp:

    • Ít vỡ hạt
    • Ít mài mòn
    • Ít sinh bột nhựa

    Tuổi thọ thường:

    Loại hạt nhựa Tuổi thọ
    DuPont 7 – 10 năm (Thực tế không cần thay thế suốt vòng đời sản phẩm)
    Resin phổ thông 2 – 5 năm
       
    1. Chịu hóa chất và clo tốt hơn

    Nước máy thường có: Cl₂, Chloramine, chất oxy hóa

    Nhựa trao đổi ion chất lượng thấp dễ bị:

    • oxy hóa polymer
    • mất nhóm trao đổi ion

    Nhựa trao đổi DuPont có:

    • khả năng chống oxy hóa tốt hơn
    • ít suy giảm dung lượng theo thời gian
    1. Ít fouling (ít bám bẩn)

    Nhựa cao cấp thường:

    • bề mặt ít hấp phụ hữu cơ
    • ít bị iron fouling

    Trong nước giếng khoan có: sắt, mangan, hữu cơ, do vậy nhựa tốt sẽ ít bị “bám bẩn” hơn.

    1. Quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt

    Hạt nhựa của DuPont USA được kiểm soát bởi các tiêu chuẩn:

    • NSF / ANSI 61 (dùng cho nước uống)
    • kiểm soát monomer dư
    • kiểm tra độ bền cơ học

    Trong khi nhiều nhựa giá rẻ:

    • không rõ nguồn polymer
    • không có chứng nhận nước uống.
    1. Độ ổn định khi hoàn nguyên

    Nhựa chất lượng cao:

    • hấp phụ Na⁺ nhanh hơn
    • tái sinh hoàn toàn hơn
    • ít bị hiện tượng “chai nhựa” sau nhiều chu kỳ hoàn nguyên.

    Điều này giúp: tiết kiệm muối & hiệu suất hoàn nguyên cao hơn

 

  • THÔNG SỐ KỸ THUẬT

 

 

Thông số Giá trị
Model US-UA1
Điện áp nguồn AC 100 – 240V
Công suất 18 W
Độ ẩm môi trường < 90%
Nhiệt độ môi trường làm việc 5°C – 40°C
Nguồn nước đầu vào Nước máy đô thị, nước giếng
Áp lực nước làm việc 0.15 – 0.45 MPa
Nhiệt độ nước đầu vào 5°C – 38°C
Cấp bảo vệ điện Class II
Lưu lượng xử lý 1.8 m³/giờ
Lượng muối hoàn nguyên 1.68 kg/lần
Tổng lượng nước xử lý 13,000 m³
Chu kỳ hoàn nguyên Tùy theo chất lượng nước
Kích thước thiết bị 508 Cao × 270 Rộng × 475 Dài (mm)

 

 

  1. LẮP ĐẶT & BẢO HÀNH
  1. LẮP ĐẶT THIẾT BỊ

3.1 Quy cách sản phẩm

Mỗi bộ sản phẩm bao gồm:

  • 02 cột lọc chứa hạt nhựa Dupont
  • Van điều khiển
  • Thùng chứa muối (người dùng mua muối viên đổ vào thùng sau khi hoàn thiện lắp đặt)
  • Ống kết nối
  • Bộ nguồn
  • Tài liệu hướng dẫn

3.2 Lưu ý khi lắp đặt

  • Lắp đặt tại nơi khô ráo, thoáng mát
  • Tránh ánh nắng trực tiếp, cần làm thêm mái che nắng mưa nếu lắp trên mái nhà
  • Đảm bảo nguồn điện ổn định
  • đường thoát nước cho quá trình sục rửa hoàn nguyên

3.3 Phương pháp lắp đặt

Trình tự lắp đặt:

  1. Kết nối đầu vào nước
  2. Kết nối đầu ra nước
  3. Kết nối ống xả
  4. Kết nối bình muối
  5. Cấp điện cho hệ thống

Sau khi lắp đặt cần:

  • Kiểm tra rò rỉ
  • Kiểm tra áp lực nước
  • Chạy thử hệ thống
  1. HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG LẦN ĐẦU

Các bước thực hiện:

  1. Đổ muối chuyên dụng vào bình muối
  2. Cấp nước cho hệ thống
  3. Cấp điện
  4. Khởi động chương trình hoàn nguyên lần đầu
  5. Kiểm tra chất lượng nước sau lọc
  1. BẢO TRÌ THIẾT BỊ

Để đảm bảo hiệu quả hoạt động:

Kiểm tra định kỳ

  • Mực muối trong bình
  • Áp lực nước
  • Tình trạng van

Bổ sung muối

  • Sử dụng muối tinh khiết chuyên dụng
  • Không sử dụng muối tạp chất
  1. KIỂM TRA ĐỘ CỨNG NƯỚC

Độ cứng nước sau khi qua hệ thống có thể kiểm tra bằng:

  • Bút đo độ cứng
  • Bộ test độ cứng bằng dung dịch thử định tính
  1. CHẨN ĐOÁN LỖI VÀ XỬ LÝ

Một số lỗi thường gặp:

Nước vẫn còn cứng

Nguyên nhân:

  • Hết muối
  • Nhựa trao đổi ion bão hòa
  • Van điều khiển lỗi

Không hoàn nguyên

Nguyên nhân:

  • Lỗi cài đặt
  • Nguồn điện không ổn định

Áp lực nước thấp

Nguyên nhân:

  • Tắc đường ống
  • Tắc vật liệu lọc
  1. CHÍNH SÁCH BẢO HÀNH

Thiết bị được bảo hành hệ thống phần điện: 24 tháng

Không áp dụng bảo hành trong các trường hợp:

  • Tự ý lắp đặt sai kỹ thuật
  • Sử dụng sai hướng dẫn
  • Tự ý sửa chữa, tháo dỡ hoặc tự ý can thiệp phần mềm điều khiển

BẢO HÀNH ĐIỆN TỬ

 

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và đã mua sản phẩm này mới có thể để lại đánh giá.